項背相望
hạng bối tương vọng
Hán Việt: hạng bối tương vọng · Pinyin: xiàng bèi xiāng wàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 项:颈项。原指前后相顾。后多形容行人拥挤,接连不断。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓前后相顾。 2.形容来往之人连续不断。
- Tân Hoa Tự Điển 项颈项。原指前后相顾◇多形容行人拥挤,接连不断。
Eng
- Cihui 項背相望 iàngbèixiāngwàng f.e. one after another in close succession (in walking)