項部韌帶 hạng bộ nhận đái Hán Việt: hạng bộ nhận đái Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 部 (bộ) + 韌 (nhận) + 帶 (đái)Hán Việthạng bộ nhận đáiCấu tạo項 + 部 + 韌 + 帶 · hạng + bộ + nhận + đái nghĩa thành phần: hạng + bộ + nhận + đái