項領之功 xiàng lǐng zhī gōng · hạng lĩnh chi công Hán Việt: hạng lĩnh chi công · Pinyin: xiàng lǐng zhī gōng Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 領 (lĩnh) + 之 (chi) + 功 (công)Pinyinxiàng lǐng zhī gōngHán Việthạng lĩnh chi côngCấu tạo項 + 領 + 之 + 功 · hạng + lĩnh + chi + công nghĩa thành phần: hạng + lĩnh + chi + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 项领:首要。指第一功。