順乎自然 thuận hồ tự nhiên Hán Việt: thuận hồ tự nhiên Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 乎 (hồ) + 自 (tự) + 然 (nhiên)Hán Việtthuận hồ tự nhiênCấu tạo順 + 乎 + 自 + 然 · thuận + hồ + tự + nhiên nghĩa thành phần: thuận + hồ + tự + nhiên Nghĩa EngCihui 順乎自然 hùnhū zìrán v.o. in the course of nature