順從其美 shùn cóng qí měi · thuận tòng kì mĩ Hán Việt: thuận tòng kì mĩ · Pinyin: shùn cóng qí měi Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 從 (tòng) + 其 (kì) + 美 (mĩ)Pinyinshùn cóng qí měiHán Việtthuận tòng kì mĩCấu tạo順 + 從 + 其 + 美 · thuận + tòng + kì + mĩ nghĩa thành phần: thuận + tòng + kì + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺从:随势相依从;美:好事,美德。顺势相助,成全美事。