順從繮繩的
thuận tòng cương thằng đích
Hán Việt: thuận tòng cương thằng đích
Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 從 (tòng) + 繮 (cương) + 繩 (thằng) + 的 (đích)
Hán Việt: thuận tòng cương thằng đích
Cấu tạo: 順 (thuận) + 從 (tòng) + 繮 (cương) + 繩 (thằng) + 的 (đích)