順便提及 thuận tiện đề cập Hán Việt: thuận tiện đề cập Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 便 (tiện) + 提 (đề) + 及 (cập)Hán Việtthuận tiện đề cậpCấu tạo順 + 便 + 提 + 及 · thuận + tiện + đề + cập nghĩa thành phần: thuận + tiện + đề + cập