順利完成 thuận lợi hoàn thành Hán Việt: thuận lợi hoàn thành Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 利 (lợi) + 完 (hoàn) + 成 (thành)Hán Việtthuận lợi hoàn thànhCấu tạo順 + 利 + 完 + 成 · thuận + lợi + hoàn + thành nghĩa thành phần: thuận + lợi + hoàn + thành