Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 利 (lợi) + 完 (hoàn) + 成 (thành)
- Hán Việt
- thuận lợi hoàn thành
- Cấu tạo
- 順 + 利 + 完 + 成 · thuận + lợi + hoàn + thành
nghĩa thành phần: thuận + lợi + hoàn + thành
Từ liên quan
Gần nghĩa
完成任務 · 完成式的 · 完成式 · 完成时 · 完成時 · 完成的 · 顺利地 · 顺利的