顺利通过

shùn lì tōng guòthuận lợi thông quá

Hán Việt: thuận lợi thông quá · Pinyin: shùn lì tōng guò

Tổng quan

Cấu tạo: 順 (thuận) + 利 (lợi) + 通 (thông) + 過 (quá)

Nghĩa

Đức

  • Handedict durchkönnen

Từ liên quan

Gần nghĩa

通过民众 · 通过风的 · 通过虹吸管 · 通过量 · 顺利地 · 顺利的 · 通过事后 · 通过使用