順口開河

shùn kǒu kāi hé thuận khẩu khai hà

Hán Việt: thuận khẩu khai hà · Pinyin: shùn kǒu kāi hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (khẩu) + (khai) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言信口开河。不假深思,不负责任地随口乱说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言信口开河。不假深思,不负责任地随口乱说。