順口搭音 thuận khẩu đáp âm Hán Việt: thuận khẩu đáp âm Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 口 (khẩu) + 搭 (đáp) + 音 (âm)Hán Việtthuận khẩu đáp âmCấu tạo順 + 口 + 搭 + 音 · thuận + khẩu + đáp + âm nghĩa thành phần: thuận + khẩu + đáp + âm Nghĩa EngCihui 順口搭音 hùnkǒudāyīn f.e. chime in with others