順口談天

shùn kǒu tán tiān thuận khẩu đàm thiên

Hán Việt: thuận khẩu đàm thiên · Pinyin: shùn kǒu tán tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (khẩu) + (đàm) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指随便说话。