顺古不翻

thuận cổ bất phiên

Hán Việt: thuận cổ bất phiên

Tổng quan

thuận cổ bất phiên (術語)五種不翻之一。☸

Cấu tạo: (thuận) + (cổ) + (bất) + (phiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuận cổ bất phiên (術語)五種不翻之一。☸