順向代名 thuận hướng đại danh Hán Việt: thuận hướng đại danh Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 向 (hướng) + 代 (đại) + 名 (danh)Hán Việtthuận hướng đại danhCấu tạo順 + 向 + 代 + 名 · thuận + hướng + đại + danh nghĩa thành phần: thuận + hướng + đại + danh Nghĩa EngCihui 順向代名 hùnxiàng dàimíng n. <lg.> forward pronominalization