順向計數

thuận hướng kế sổ

Hán Việt: thuận hướng kế sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (hướng) + (kế) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 順向計數 hùnxiàng jìshù v.p. counting forward