順坡兒溜 Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 坡 (pha) + 兒 (nhi) + 溜Cấu tạo順 + 坡 + 兒 + 溜 Nghĩa EngCihui 順坡兒溜 hùnpōr liū ►See shùnpō liū