順天應命 shùn tiān yìng mìng · thuận thiên ứng mệnh Hán Việt: thuận thiên ứng mệnh · Pinyin: shùn tiān yìng mìng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 天 (thiên) + 應 (ứng) + 命 (mệnh)Pinyinshùn tiān yìng mìngHán Việtthuận thiên ứng mệnhCấu tạo順 + 天 + 應 + 命 · thuận + thiên + ứng + mệnh nghĩa thành phần: thuận + thiên + ứng + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺应天意,遵从天命。