順天應時
thuận thiên ứng thì
Hán Việt: thuận thiên ứng thì · Pinyin: shùn tiān yìng shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顺:顺从;应:适应。指上遵天命,下合时机。
- Tân Hoa Tự Điển 顺顺从。应适应。时时机。指上要遵从天命,下要适应时机。
Hán Việt: thuận thiên ứng thì · Pinyin: shùn tiān yìng shí