順天得一

shùn tiān dé yī thuận thiên đắc nhất

Hán Việt: thuận thiên đắc nhất · Pinyin: shùn tiān dé yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (thiên) + (đắc) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐史思明所铸钱币名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐史思明所铸钱币名。