順天恤民 shùn tiān xù mín · thuận thiên tuất dân Hán Việt: thuận thiên tuất dân · Pinyin: shùn tiān xù mín Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 天 (thiên) + 恤 (tuất) + 民 (dân)Pinyinshùn tiān xù mínHán Việtthuận thiên tuất dânCấu tạo順 + 天 + 恤 + 民 · thuận + thiên + tuất + dân nghĩa thành phần: thuận + thiên + tuất + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺应天意,体恤民众。