順山大炕

thuận san đại kháng

Hán Việt: thuận san đại kháng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (san) + (đại) + (kháng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 順山大炕 hùnshān dàkàng n. <coll.> big brick bed