順應天時

shùn yìng tiān shí thuận ứng thiên thì

Hán Việt: thuận ứng thiên thì · Pinyin: shùn yìng tiān shí

Tổng quan

thuận theo tự nhiên và thời tiết (y học cổ truyền)

Cấu tạo: (thuận) + (ứng) + (thiên) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuận theo tự nhiên và thời tiết (y học cổ truyền)

Eng

  • CC-CEDICT going with nature and the seasons (TCM)
  • Cihui going with nature and the seasons (TCM)