順應時代 thuận ứng thì đại Hán Việt: thuận ứng thì đại Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 應 (ứng) + 時 (thì) + 代 (đại)Hán Việtthuận ứng thì đạiCấu tạo順 + 應 + 時 + 代 · thuận + ứng + thì + đại nghĩa thành phần: thuận + ứng + thì + đại Nghĩa EngCihui 順應時代 hùnyìng shídài v.o. conform to the times