順應潮流 thuận ứng triều lưu Hán Việt: thuận ứng triều lưu Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 應 (ứng) + 潮 (triều) + 流 (lưu)Hán Việtthuận ứng triều lưuCấu tạo順 + 應 + 潮 + 流 · thuận + ứng + triều + lưu nghĩa thành phần: thuận + ứng + triều + lưu Nghĩa EngCihui 順應潮流 hùnyìng cháoliú v.o. conform to the historical trend of the time