順情順理兒
thuận tình thuận lí nhi
Hán Việt: thuận tình thuận lí nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 情 (tình) + 順 (thuận) + 理 (lí) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 順情順理兒 hùnqíngshùnlǐr f.e. <coll.> fair and reasonable
Hán Việt: thuận tình thuận lí nhi
Cấu tạo: 順 (thuận) + 情 (tình) + 順 (thuận) + 理 (lí) + 兒 (nhi)