順手人情 shùn shǒu rén qíng · thuận thủ nhân tình Hán Việt: thuận thủ nhân tình · Pinyin: shùn shǒu rén qíng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 手 (thủ) + 人 (nhân) + 情 (tình)Pinyinshùn shǒu rén qíngHán Việtthuận thủ nhân tìnhCấu tạo順 + 手 + 人 + 情 · thuận + thủ + nhân + tình nghĩa thành phần: thuận + thủ + nhân + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乘方便的时机,捎带着给人做好事。