順時施宜

shùn shí shī yí thuận thì thi nghi

Hán Việt: thuận thì thi nghi · Pinyin: shùn shí shī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (thì) + (thi) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺应不同时势而灵活地采取相应措施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺应不同时势而灵活地采取相应措施。