順時而動

shùn shí ér dòng thuận thì nhi động

Hán Việt: thuận thì nhi động · Pinyin: shùn shí ér dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (thì) + (nhi) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺应时势而行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《左传.隐公十一年》"度德而处,量力而行之,相时而动,无累后人。"后因以"顺时而动"谓顺应时势而行动。