順杆兒爬 shùn gān ér pá · thuận can nhi ba Hán Việt: thuận can nhi ba · Pinyin: shùn gān ér pá Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 杆 (can) + 兒 (nhi) + 爬 (ba)Pinyinshùn gān ér páHán Việtthuận can nhi baCấu tạo順 + 杆 + 兒 + 爬 · thuận + can + nhi + ba nghĩa thành phần: thuận + can + nhi + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻迎合别人的心意、言语、要求等说话或行事。