順比滑澤

shùn bǐ huá zé thuận bỉ hoạt trạch

Hán Việt: thuận bỉ hoạt trạch · Pinyin: shùn bǐ huá zé

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (bỉ) + (hoạt) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺比:顺着别人的意思;滑泽:言语圆滑。用圆滑的语言,顺着人家的意思说。