順磁振子 thuận từ chấn tử Hán Việt: thuận từ chấn tử Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 磁 (từ) + 振 (chấn) + 子 (tử)Hán Việtthuận từ chấn tửCấu tạo順 + 磁 + 振 + 子 · thuận + từ + chấn + tử nghĩa thành phần: thuận + từ + chấn + tử