順致敬意

shùn zhì jìng yì thuận trí kính ý

Hán Việt: thuận trí kính ý · Pinyin: shùn zhì jìng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (trí) + (kính) + (ý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 順致敬意 hùnzhìjìngyì f.e. with my best respects