順致問候 shùn zhì wèn hòu · thuận trí vấn hậu Hán Việt: thuận trí vấn hậu · Pinyin: shùn zhì wèn hòu Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 致 (trí) + 問 (vấn) + 候 (hậu)Pinyinshùn zhì wèn hòuHán Việtthuận trí vấn hậuCấu tạo順 + 致 + 問 + 候 · thuận + trí + vấn + hậu nghĩa thành phần: thuận + trí + vấn + hậu