順蔓摸瓜
thuận mạn mạc qua
Hán Việt: thuận mạn mạc qua · Pinyin: shùn màn mō guā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻按照某个线索查究事情。同“顺藤摸瓜”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"顺藤摸瓜"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻按照某个线索查究事情。同顺藤摸瓜”。
Hán Việt: thuận mạn mạc qua · Pinyin: shùn màn mō guā