順行制約

thuận hành chế ước

Hán Việt: thuận hành chế ước

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (hành) + (chế) + (ước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 順行制約 hùnxíng zhìyuē n. <lg.> proactive inhibition