順行制約 thuận hành chế ước Hán Việt: thuận hành chế ước Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 行 (hành) + 制 (chế) + 約 (ước)Hán Việtthuận hành chế ướcCấu tạo順 + 行 + 制 + 約 · thuận + hành + chế + ước nghĩa thành phần: thuận + hành + chế + ước Nghĩa EngCihui 順行制約 hùnxíng zhìyuē n. <lg.> proactive inhibition