順行干擾

thuận hành kiền nhiễu

Hán Việt: thuận hành kiền nhiễu

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (hành) + (kiền) + (nhiễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 順行干擾 hùnxíng gānrǎo n. <lg.> proactive interference