順道停留 thuận đạo đình lưu Hán Việt: thuận đạo đình lưu Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 道 (đạo) + 停 (đình) + 留 (lưu)Hán Việtthuận đạo đình lưuCấu tạo順 + 道 + 停 + 留 · thuận + đạo + đình + lưu nghĩa thành phần: thuận + đạo + đình + lưu