順道拜訪 thuận đạo bái phóng Hán Việt: thuận đạo bái phóng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 道 (đạo) + 拜 (bái) + 訪 (phóng)Hán Việtthuận đạo bái phóngCấu tạo順 + 道 + 拜 + 訪 · thuận + đạo + bái + phóng nghĩa thành phần: thuận + đạo + bái + phóng