順非而澤

shùn fēi ér zé thuận phi nhi trạch

Hán Việt: thuận phi nhi trạch · Pinyin: shùn fēi ér zé

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (phi) + (nhi) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺从错误言行且加以润饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺从错误言行且加以润饰。