须涅蜜陀

tu niết mật đà

Hán Việt: tu niết mật đà

Tổng quan

tu niết mật đà (界名)Sunirmita,天名。譯曰化樂。見智度論五十四。☸

Cấu tạo: (tu) + (niết) + (mật) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu niết mật đà (界名)Sunirmita,天名。譯曰化樂。見智度論五十四。☸