鬚眉如戟

xū méi rú jǐ tu mi như kích

Hán Việt: tu mi như kích · Pinyin: xū méi rú jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (mi) + (như) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓胡须和眉毛又长又硬,怒张如戟。形容外貌雄伟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓胡须和眉毛又长又硬,怒张如戟。形容外貌雄伟。