鬚眉男子

xū méi nán zǐ tu mi nam tử

Hán Việt: tu mi nam tử · Pinyin: xū méi nán zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (mi) + (nam) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 须眉:胡须和眉毛。古时男子以须、眉长得稠密为美。指堂堂的男子汉。
  • Tân Hoa Tự Điển 须眉胡须和眉毛。古时男子以须、眉长得稠密为美。指堂堂的男子汉。

Eng

  • Cihui 鬚眉男子 ūméi nánzi n. a manly man