鬚眉皓然

xū méi hào rán tu mi hạo nhiên

Hán Việt: tu mi hạo nhiên · Pinyin: xū méi hào rán

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (mi) + (hạo) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胡须眉毛都白了。形容年老。