須陀洹果

xū tuó huán guǒ tu đà hoàn quả

Hán Việt: tu đà hoàn quả · Pinyin: xū tuó huán guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (đà) + (hoàn) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语srot?panna的音译。意译为"预流"﹑"入流"。谓预入圣者之流。声闻乘四圣果之一,断除三界中的见惑,即证此果位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语srot?panna的音译。意译为"预流"﹑"入流"。谓预入圣者之流。声闻乘四圣果之一,断除三界中的见惑,即证此果位。