頑固份子 ngoan cố phân tử Hán Việt: ngoan cố phân tử Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 固 (cố) + 份 (phân) + 子 (tử)Hán Việtngoan cố phân tửCấu tạo頑 + 固 + 份 + 子 · ngoan + cố + phân + tử nghĩa thành phần: ngoan + cố + phân + tử