頑皮賴肉

wán pí lài ròu ngoan bì lại nhục

Hán Việt: ngoan bì lại nhục · Pinyin: wán pí lài ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (bì) + (lại) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指品行不端、无赖狡诈。也指品行不端、无赖狡诈的人。同“顽皮赖骨”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"顽皮赖骨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指品行不端、无赖狡诈。也指品行不端、无赖狡诈的人。同顽皮赖骨”。