頑鈍固執

wán dùn gù zhí ngoan độn cố chấp

Hán Việt: ngoan độn cố chấp · Pinyin: wán dùn gù zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (độn) + (cố) + (chấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顽:顽固;钝:迟钝。愚昧而又坚持成见。