頑鐵生輝

wán tiě shēng huī ngoan thiết sanh huy

Hán Việt: ngoan thiết sanh huy · Pinyin: wán tiě shēng huī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (thiết) + (sanh) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顽铁:铁块。铁块发同了光辉。比喻人遇到了好时机,境况发生了出人意料的变化。