顧三不顧四

gù sān bù gù sì cố tam bất cố tứ

Hán Việt: cố tam bất cố tứ · Pinyin: gù sān bù gù sì

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (tam) + (bất) + (cố) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只顾这一面,不顾那一面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓照顾到这里照顾不到那里。

Eng

  • Cihui 顧三不顧四 ùsānbùgùsì f.e. in a thoughtless way