顧不過來 cố bất quá lai Hán Việt: cố bất quá lai Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 不 (bất) + 過 (quá) + 來 (lai)Hán Việtcố bất quá laiCấu tạo顧 + 不 + 過 + 來 · cố + bất + quá + lai nghĩa thành phần: cố + bất + quá + lai Nghĩa EngCihui 顧不過來 ùbuguòlai r.v. be unable to take care of; have to disregard